agentive role

agentive role

The teacher explains the agentive role in a simple sentence.

Định nghĩa

Danh từ: Vai trò tác thể (agentive role) vai trò ngữ nghĩa của một thực thể tri giác (thường người hoặc động vật) thực hiện hành động hoặc gây ra sự việc được diễn tả bởi động từ trong câu. Nói cách khác, đây "người thực hiện" hoặc "tác nhân" của hành động.

dụ sử dụng
  • (Con mèo đuổi theo con chuột. → "The cat" vai trò tác thể thực hiện hành động "chased".)
  • John broke the window. (John đã làm vỡ cửa sổ. → "John" vai trò tác thể anh ta gây ra sự việc "broke".)
  • (Giáo viên giải thích bài học. → "The teacher" vai trò tác thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò tác thể trong câu bị động: Trong câu bị động, vai trò tác thể thường được biểu thị bằng cụm "by + danh từ".
    • The window was broken by John. (Cửa sổ đã bị làm vỡ bởi John.)
  • Vai trò tác thể không phải người: Đôi khi, thực thể không tri giác cũng có thể đóng vai trò tác thể nếu được nhân cách hóa.
    • The storm destroyed the house. (Cơn bão đã phá hủy ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Agent (danh từ): tác nhân, người thực hiện.
    • The agent of the action is the subject. (Tác nhân của hành động chủ ngữ.)
  • Agentive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tác thể.
    • The agentive role is crucial in understanding sentence structure. (Vai trò tác thể rất quan trọng trong việc hiểu cấu trúc câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác nhân: người hoặc vật gây ra hành động.
  • Chủ thể hành động: thực thể thực hiện hành động.
  • Người thực hiện: người làm điều đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này đây khái niệm ngữ nghĩa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với khái niệm: - To take action: hành động. - The agentive role is the one who takes action. (Vai trò tác thể người thực hiện hành động.)